TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
clarify
Câu ngữ cảnh
I am happy to clarify any points that are still unclear.
Tôi rất sẵn lòng làm rõ các điểm vẫn chưa được rõ ràng lắm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acquire

Câu ngữ cảnh
He acquired (= bought) the company in 2008.
Anh ấy đã mua lại công ty này vào năm 2008.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
smuggling

Câu ngữ cảnh
The police are working hard to prevent drug smuggling through the border.
Cảnh sát đang làm việc chăm chỉ để ngăn chặn sự buôn lậu ma túy qua biên giới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
periodic

Câu ngữ cảnh
Periodic behavior will fall around March. This is the best time for this species to grow.
Tập tính theo chu kì sẽ rơi vào khoảng tháng Ba. Đây là thời điểm tốt nhất để loài này phát triển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
decorate

Câu ngữ cảnh
They have already decorated the house for the holiday.
Họ đã vừa mới trang trí xong ngôi nhà cho dịp lễ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
connect

Câu ngữ cảnh
Please give me a second - I'm going to connect you with my supervisor.
Xin vui lòng chờ tôi một chút - Tôi sẽ nối máy cô với quản lý của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
misunderstand

Câu ngữ cảnh
They pretended to misunderstand me.
Họ cứ giả vờ hiểu lầm tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mayor

Câu ngữ cảnh
The mayor is the person who leads the government (chính quyền) of a city.
Thị trưởng là người lãnh đạo chính quyền của một thành phố.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
convict a criminal

Câu ngữ cảnh
It's challenging to convict a criminal without solid evidence.
Việc kết án một tội phạm mà không có bằng chứng vững chắc là một thách thức.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fast food

Câu ngữ cảnh
Excessive consumption of fast food can cause heart diseases.
Tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra các bệnh về tim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
optimist

Câu ngữ cảnh
She has trained herself to become an optimist.
Cô ấy đã rèn luyện bản thân để trở thành một người lạc quan.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
control

Câu ngữ cảnh
We can control the number of guests by checking the tickets.
Chúng ta có thể kiểm soát số lượng khách bằng cách kiểm tra vé.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
essence

Câu ngữ cảnh
In essence, your situation isn't so different from mine.
Về bản chất, hoàn cảnh của bạn không quá khác so với tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
formulation

Câu ngữ cảnh
There have been problems with the formulation of the vaccine.
Đã có vấn đề với công thức của vắc-xin.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
simulate

Câu ngữ cảnh
Researchers are working hard to be able to simulate real driving conditions.
Những nhà nghiên cứu đang làm việc chăm chỉ để có thể mô phỏng những điều kiện lái xe thực tế.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
airy

Câu ngữ cảnh
I prefer light and airy fabrics.
Tôi thích vải nhẹ và thoáng khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
nuclear

Câu ngữ cảnh
North Korea focuses on developing nuclear weapons.
Triều Tiên tập trung vào việc phát triển các vũ khí hạt nhân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gas

Câu ngữ cảnh
These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.
Những cột khói đang thải ra những khí độc hại vào khí quyển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
peaked

Câu ngữ cảnh
Some figures show that unemployment peaked in 2020 because of the Covid-19 pandemic.
Một số số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp đạt đến đỉnh điểm vào năm 2020 vì đại dịch Covid-19.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
catastrophic

Câu ngữ cảnh
A catastrophic storm killed 30 people in The Philippines.
Một cơn bão thảm khốc đã làm 30 người thiệt mạng ở Philippines.
