TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
active role

Câu ngữ cảnh
Parents have to play an active role in bringing up their children.
Dịch
Bố mẹ cần đóng vai trò chủ động trong việc nuôi dạy con cái của mình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Active role trong Từ vựng IELTS
Vai trò chủ động
Các Ngữ cảnh khác dùng Active role
1. Parents have to play an active role in bringing up their children.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







