TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
consistency

Câu ngữ cảnh
There is no consistency in this man.
Dịch
Anh chàng này thiếu sự kiên định.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Consistency trong Từ vựng IELTS
tính nhất quán
Các Ngữ cảnh khác dùng Consistency
1. There is no consistency in this man.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







