TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
control

Câu ngữ cảnh
We can control the number of guests by checking the tickets.
Dịch
Chúng ta có thể kiểm soát số lượng khách bằng cách kiểm tra vé.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Control trong Từ vựng IELTS
kiểm tra
Các Ngữ cảnh khác dùng Control
1. We can control the number of guests by checking the tickets.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







