TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
delicate

Câu ngữ cảnh
I admired his delicate handling of the situation.
Dịch
Tôi ngưỡng mộ cách anh ta xử lý tình huống rất khéo léo.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Delicate trong Từ vựng IELTS
ý tứ, tinh tế
Các Ngữ cảnh khác dùng Delicate
1. I admired his delicate handling of the situation.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







