TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

evacuate

Vietnam Flagsơ tán, Tản cư
evacuate

Câu ngữ cảnh

audio

Police evacuate nearby towns before the incoming tsunami.

Dịch

Cảnh sát đã sơ tán các thị trấn lân cận trước khi sóng thần ập đến.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Evacuate trong Từ vựng IELTS

sơ tán, Tản cư

Các Ngữ cảnh khác dùng Evacuate

1. Police evacuate nearby towns before the incoming tsunami.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Urban jungle

Urban jungle

Thành thị đông đúc

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-As an individual

As an individual

Như một cá nhân

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical and mental health

Physical and mental health

Sức khỏe thể chất tinh thần

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Tackling issues

Tackling issues

Giải quyết vấn đề

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-This Earth

This Earth

Trái Đất

Đã học 0/27 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Powers of persuasion

Powers of persuasion

Sức mạnh của thuyết phục

Đã học 0/36 từ