TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
evacuate

Câu ngữ cảnh
Police evacuate nearby towns before the incoming tsunami.
Dịch
Cảnh sát đã sơ tán các thị trấn lân cận trước khi sóng thần ập đến.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Evacuate trong Từ vựng IELTS
sơ tán, Tản cư
Các Ngữ cảnh khác dùng Evacuate
1. Police evacuate nearby towns before the incoming tsunami.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







