TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
evolve

Câu ngữ cảnh
The company has evolve into a major chemical manufacturer.
Dịch
Công ty đã phát triển thành một nhà sản xuất hóa chất lớn.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Evolve trong Từ vựng IELTS
phát triển
Các Ngữ cảnh khác dùng Evolve
1. The company has evolve into a major chemical manufacturer.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







