TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
fleeting

Câu ngữ cảnh
We paid a fleeting visit to Paris.
Dịch
Chúng tôi đã có một chuyến thăm thoáng qua đến Paris.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Fleeting trong Từ vựng IELTS
thoáng qua
Các Ngữ cảnh khác dùng Fleeting
1. We paid a fleeting visit to Paris.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







