TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
forage

Câu ngữ cảnh
One group left the camp to forage for firewood.
Dịch
Một nhóm rời trại đi kiếm củi.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Forage trong Từ vựng IELTS
Lục lọi
Các Ngữ cảnh khác dùng Forage
1. One group left the camp to forage for firewood.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







