TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
hives
haɪv

Câu ngữ cảnh
My father always tried to involve me in his work with his hives
Dịch
Cha tôi luôn luôn cố gắng để cho tôi tham gia vào công việc của ông với các tổ ong.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

500 Từ vựng IELTS 7.5+
500+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề thông dụng, tổng hợp 4 kỹ năng, dành cho các bạn muốn đạt band 7.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Hives
1. Eating shellfish makes me break out in hives
Bộ từ vựng IELTS liên quan






