TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
hoarded
hɔːrd

Câu ngữ cảnh
Thousands of antiques were hoarded by a compulsive collector.
Dịch
Hàng nghìn món đồ cổ được một nhà sưu tập tích trữ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

500 Từ vựng IELTS 7.5+
500+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề thông dụng, tổng hợp 4 kỹ năng, dành cho các bạn muốn đạt band 7.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Hoarded
Bộ từ vựng IELTS liên quan






