TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
imply

Câu ngữ cảnh
The report implied that the national economy could be slowing down.
Dịch
Báo cáo gợi ý rằng nền kinh tế quốc gia sẽ chậm lại.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Imply trong Từ vựng IELTS
Gợi ý
Các Ngữ cảnh khác dùng Imply
Bộ từ vựng IELTS liên quan







