TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

itinerary

Vietnam Flaglịch trình
itinerary

Câu ngữ cảnh

audio

Can you send me the updated itinerary for the meeting?

Dịch

Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật cho cuộc họp?

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Itinerary trong Từ vựng IELTS

lịch trình

Các Ngữ cảnh khác dùng Itinerary

1. Can you send me the updated itinerary for the meeting?

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Pharmacy

Pharmacy

Từ vựng chủ đề Ngành Dược

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Promotions, Pensions & Awards

Promotions, Pensions & Awards

Từ vựng chủ đề Thăng Chức, Lương Hưu & Thưởng

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Job Ads & Recruitment

Job Ads & Recruitment

Từ vựng chủ đề Quảng Cáo Tìm Người & Tuyển Dụng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Investments

Investments

Từ vựng chủ đề Đầu Tư

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Shopping

Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ