TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
itinerary

Câu ngữ cảnh
Can you send me the updated itinerary for the meeting?
Dịch
Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật cho cuộc họp?
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Itinerary trong Từ vựng IELTS
lịch trình
Các Ngữ cảnh khác dùng Itinerary
1. Can you send me the updated itinerary for the meeting?
Bộ từ vựng IELTS liên quan







