TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

junk food

Vietnam FlagĐồ ăn vặt
junk food

Câu ngữ cảnh

audio

junk food is not good for your health.

Dịch

Đồ ăn vặt không tốt cho sức khoẻ của bạn.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Junk food trong Từ vựng IELTS

Đồ ăn vặt

Các Ngữ cảnh khác dùng Junk food

1. junk food is not good for your health.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Diseases

Diseases

Đau bệnh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical Development

Physical Development

Phát triển thể chất

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Keeping Fit

Keeping Fit

Giữ vóc dáng

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Lifestyles

Lifestyles

Lối sống

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-University

University

Đại học

Đã học 0/22 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Nature

Nature

Thiên nhiên

Đã học 0/20 từ