TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
language barrier

Câu ngữ cảnh
She cannot study abroad because of her language barrier .
Dịch
Cô ấy không thể đi du học vì rào cản ngôn ngữ của mình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Language barrier trong Từ vựng IELTS
Rào cản ngôn ngữ
Các Ngữ cảnh khác dùng Language barrier
1. She cannot study abroad because of her language barrier .
Bộ từ vựng IELTS liên quan







