TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
ludicrous

Câu ngữ cảnh
He looked ludicrous in that suit.
Dịch
Anh ta trông thật lố bịch trong bộ quần áo đó.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Ludicrous trong Từ vựng IELTS
lố bịch, lố lăng
Các Ngữ cảnh khác dùng Ludicrous
1. He looked ludicrous in that suit.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







