TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
ludicrous
ˈluːdɪkrəs

Câu ngữ cảnh
He looked ludicrous in that suit.
Dịch
Anh ta trông thật lố bịch trong bộ quần áo đó.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

500 Từ vựng IELTS 7.5+
500+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề thông dụng, tổng hợp 4 kỹ năng, dành cho các bạn muốn đạt band 7.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Ludicrous
1. Some stories that initially seemed ludicrous turned out to be true.
2. a ludicrous idea/suggestion
3. He looked ludicrous in that suit!
Bộ từ vựng IELTS liên quan






