TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
mature

Câu ngữ cảnh
She tries to look mature and sophisticated.
Dịch
Cô ấy cố gắng để mình trông trưởng thành và sành điệu.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Mature trong Từ vựng IELTS
Trưởng thành
Các Ngữ cảnh khác dùng Mature
1. She tries to look mature and sophisticated.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







