TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
mischievous

Câu ngữ cảnh
Their sons are noisy and mischievous
Dịch
Con trai của họ ồn ào và nghịch ngợm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Mischievous trong Từ vựng IELTS
ranh mãnh, tinh quái
Các Ngữ cảnh khác dùng Mischievous
1. Their sons are noisy and mischievous
Bộ từ vựng IELTS liên quan







