TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
pressure

Câu ngữ cảnh
They check his blood pressure
Dịch
Họ kiểm tra huyết áp của ông ấy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Pressure trong Từ vựng IELTS
Áp suất, sự ép nén
Các Ngữ cảnh khác dùng Pressure
1. They check his blood pressure
Bộ từ vựng IELTS liên quan







