TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
solidify

Câu ngữ cảnh
The play solidified his reputation as a serious writer.
Dịch
Vở kịch đã củng cố thêm danh tiếng cho anh ta như là một người biên kịch nghiêm túc.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Solidify trong Từ vựng IELTS
Củng cố
Các Ngữ cảnh khác dùng Solidify
Bộ từ vựng IELTS liên quan







