TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

well dressed

Vietnam Flagăn mặc đẹp
well dressed

Câu ngữ cảnh

audio

His wife was always well dressed .

Dịch

Vợ anh luôn ăn diện đỏm dáng.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Well dressed trong Từ vựng IELTS

ăn mặc đẹp

Các Ngữ cảnh khác dùng Well dressed

1. His wife was always well dressed .

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Urban jungle

Urban jungle

Thành thị đông đúc

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-As an individual

As an individual

Như một cá nhân

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Physical and mental health

Physical and mental health

Sức khỏe thể chất tinh thần

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Tackling issues

Tackling issues

Giải quyết vấn đề

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-This Earth

This Earth

Trái Đất

Đã học 0/27 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Powers of persuasion

Powers of persuasion

Sức mạnh của thuyết phục

Đã học 0/36 từ