TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
well dressed

Câu ngữ cảnh
His wife was always well dressed .
Dịch
Vợ anh luôn ăn diện đỏm dáng.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Well dressed trong Từ vựng IELTS
ăn mặc đẹp
Các Ngữ cảnh khác dùng Well dressed
1. His wife was always well dressed .
Bộ từ vựng IELTS liên quan







