TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appreciation
əˌpriːʃiˈeɪʃn

Câu ngữ cảnh
I would like to express my appreciation to you all.
Tôi muốn bày tỏ sự cảm kích của tôi tới tất cả các bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
express
ɪkˈspres

Câu ngữ cảnh
He came there with the express purpose of speaking with his manager.
Anh ta đến đó với mục đích rõ ràng là nói chuyện với người quản lý của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mixed
mɪkst

Câu ngữ cảnh
People have mixed views regarding this problem.
Mọi người có các quan điểm pha trộn (khác nhau) về vấn đề này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
set a goal
set ə ɡəʊl

Câu ngữ cảnh
I set a goal of getting admitted to that prestigious university.
Tôi đặt mục tiêu sẽ được nhận vào ngôi trường đại học danh giá đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
motherhood
ˈmʌðərhʊd

Câu ngữ cảnh
She's struggling to combine motherhood and her career as a lawyer.
Cô ấy đang vật lộn để kết hợp việc làm mẹ với sự nghiệp luật sư của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
appetite
ˈæpɪtaɪt

Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite
Mùi khoai tây chiên và pizza làm tôi thèm ăn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diminish
dɪˈmɪnɪʃ

Câu ngữ cảnh
I don't wish to diminish the importance of their contribution.
Tôi không muốn làm giảm tầm quan trọng của những đóng góp từ họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
abandon
əˈbændən

Câu ngữ cảnh
I had to abandon the car by the side of the road.
Tôi phải bỏ lại chiếc xe ở bên vệ đường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
distorted
dɪˈstɔːrtɪd

Câu ngữ cảnh
The newspaper gives the reader a distorted picture of what is happening.
Bài báo cung cấp cho độc giả một bức tranh bị bóp méo về những gì đang xảy ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cosmic
ˈkɑːzmɪk

Câu ngữ cảnh
He wants to learn more about how cosmic debris forms.
Anh ấy muốn học thêm về cách mà các mảnh vỡ ngoài vũ trụ hình thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
norm
nɔːrm

Câu ngữ cảnh
Non-smoking is now the norm in most workplaces.
Không hút thuốc giờ đã thành quy chuẩn ở hầu hết các nơi làm việc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
depression
dɪˈpreʃn

Câu ngữ cảnh
Many young people are suffering from depression
Rất nhiều người trẻ đang phải chịu đựng căn bệnh trầm cảm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
connection
kəˈnekʃn

Câu ngữ cảnh
He had never felt such a connection to anyone.
Anh ấy chưa từng cảm thấy mối liên kết nào như vậy với bất cứ ai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
meeting
ˈmiːtɪŋ

Câu ngữ cảnh
The meeting lasted for 3 hours.
Cuộc họp đã diễn ra trong ba tiếng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
niche
nit∫

Câu ngữ cảnh
Many companies find and develop a niche to market their products.
Có rất nhiều công ty tìm kiếm và phát triển một thị trường ngách để buôn bán sản phẩm của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fat
fæt

Câu ngữ cảnh
Fat in fast food can cause obesity.
Chất béo trong đồ ăn nhanh có thể gây ra béo phì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overpriced
ˌəʊvəˈpraɪst

Câu ngữ cảnh
The latest model of the product is overpriced
Mẫu mới nhất của sản phẩm này có giá quá cao.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
colleagues
ˈkɑːliːɡ

Câu ngữ cảnh
Although it is only her first day at work, she interacts well with her colleagues
Mặc dù mới là ngày làm việc đầu tiên, cô ấy đã tương tác tốt với đồng nghiệp của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
swearing
ˈsweərɪŋ

Câu ngữ cảnh
You have to stop swearing like that.
Bạn phải dừng ngay việc chửi thề như vậy đi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disorder
dɪsˈɔːrdər

Câu ngữ cảnh
An eating disorder has ruined her health.
Chứng rối loạn ăn uống đã huỷ hoại sức khoẻ của cô ấy.
