TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
staff

Câu ngữ cảnh
Can we hire more staff?
Chúng ta có thể thuê thêm nhân viên không?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unleaded

Câu ngữ cảnh
This vehicle is converted to run on unleaded petrol.
Phương tiện này được chuyển đổi để chạy bằng xăng không chì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tutor

Câu ngữ cảnh
She is my English tutor.
Cô ấy là giáo viên phụ đạo môn Tiếng Anh của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
repetitive

Câu ngữ cảnh
His job consists of dull and repetitive work.
Công việc của anh ấy bao gồm những công việc buồn tẻ và lặp đi lặp lại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
property crime

Câu ngữ cảnh
The company reported a rise in property crime.
Công ty đã báo cáo về sự gia tăng của tội phạm về tài sản.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
implication

Câu ngữ cảnh
They did not consider the implications of their actions.
Họ đã không cân nhắc đến những hệ lụy của hành động họ làm ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
interactive

Câu ngữ cảnh
Children study better with interactive activities.
Trẻ em học tốt hơn với những hoạt động tương tác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
viable

Câu ngữ cảnh
The solution proposed is economically viable.
Giải pháp được đề ra đó có thể làm được về mặt kinh tế.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
function

Câu ngữ cảnh
The hall provided a venue for weddings and other functions.
Hội trường là nơi tổ chức đám cưới và các buổi lễ khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
industry

Câu ngữ cảnh
She works in the banking industry.
Cô ấy làm việc trong ngành ngân hàng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immune

Câu ngữ cảnh
This vaccine will make you immune to chickenpox.
Loại vắc xin này sẽ làm bạn miễn dịch với bệnh thuỷ đậu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
time-consuming

Câu ngữ cảnh
Doing the laundry is time-consuming.
Giặt là quần áo rất tốn thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
intangible

Câu ngữ cảnh
Rosie has that intangible quality which you might call charisma.
Rosie có phẩm chất vô hình mà bạn có thể gọi là sức hút.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evil

Câu ngữ cảnh
He taught his son the contrast between good and evil.
Anh ấy dạy cho con trai mình về sự đối lập giữa cái thiện và cái ác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
journey

Câu ngữ cảnh
We will have a short journey to Hai Phong this weekend.
Chúng tôi sẽ có một chuyến đi ngắn tới Hải Phòng cuối tuần này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
weed

Câu ngữ cảnh
It took me the whole morning to remove the weed in my garden.
Việc nhổ cỏ dại tốn của tôi cả buổi sáng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
latest

Câu ngữ cảnh
According to (Theo) the latest news, there is a new covid-19 outbreak (bùng phát dịch) in India.
Theo tin tức mới nhất, có một đợt bùng phát covid-19 mới ở Ấn Độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
erode

Câu ngữ cảnh
The soil has been eroded by the flood.
Đất đã bị làm xói mòn bởi cơn lũ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
library

Câu ngữ cảnh
I usually go to the library to borrow books.
Tôi thường đi đến thư viện mượn sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
active role

Câu ngữ cảnh
Parents have to play an active role in bringing up their children.
Bố mẹ cần đóng vai trò chủ động trong việc nuôi dạy con cái của mình.
