TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
toxic

Câu ngữ cảnh
These smoke columns are releasing toxic gases into the atmosphere.
Những cột khói đang thải ra những khí độc hại vào khí quyển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inequality

Câu ngữ cảnh
The campaign's aim is to raise awareness about social inequalities.
Mục đích của chiến dịch là để nâng cao nhận thức về những bất công trong xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
adequate

Câu ngữ cảnh
There is an adequate supply of beverages for the holiday season.
Có một nguồn hàng đồ uống đủ cung cấp cho dịp lễ này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
budget

Câu ngữ cảnh
Should we make copies of the budget for the team or email it to them?
Chúng ta có nên photo / tạo bảo sao ngân sách cho nhóm hay gửi email cho họ?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disposal
Câu ngữ cảnh
The uncontrolled disposal of electronic waste is concerning the people.
Việc vứt bỏ rác thải điện tử không được kiểm soát đang khiến người dân lo lắng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unemployment benefit

Câu ngữ cảnh
He lives on his unemployment benefit.
Anh ta sống bằng tiền trợ cấp thất nghiệp của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
burgeoning

Câu ngữ cảnh
The country's economy benefits from its burgeoning tourist industry.
Nền kinh tế của đất nước được lợi từ ngành du lịch đang phát triển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
freezing
Câu ngữ cảnh
It's freezing out there!
Ngoài đó lạnh cóng!
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conservative

Câu ngữ cảnh
A conservative estimate puts annual sales at around $100 million.
Một ước tính thận trọng đặt doanh số hàng năm vào khoảng 100 triệu đô la.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transformed

Câu ngữ cảnh
She has transformed her appearance completely.
Cô ấy đã thay đổi hoàn toàn ngoại hình của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
experience

Câu ngữ cảnh
The hotel offers unique experiences for its guests.
Khách sạn cung cấp những trải nghiệm độc đáo cho khách của họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
grade

Câu ngữ cảnh
She is in grade 12.
Cô ấy đang học lớp 12.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
useless

Câu ngữ cảnh
I find the tip useless, it doesn't help.
Tôi thấy cái mẹo nhỏ đó không có tác dụng gì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
timber

Câu ngữ cảnh
The house is constructed of timber.
Ngôi nhà được xây bằng gỗ xây dựng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reminder

Câu ngữ cảnh
I forgot to pay my rent, so the landlord (chủ nhà) sent me many reminders.
Tôi quên trả tiền thuê nhà vì vậy chủ nhà đã gửi nhiều lời nhắc nhở tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
silicon chip

Câu ngữ cảnh
The silicon chip is crucial to the functions of a computer.
Vi mạch silicon rất quan trọng đối với những chức năng của máy tính.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scale

Câu ngữ cảnh
The scale of global economy has been widened quickly recently.
Quy mô nền kinh tế toàn cầu đang gia tăng nhanh trong thời gian gần đây.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
economical

Câu ngữ cảnh
He buys a small, economical car.
Anh ấy mua một chiếc xe nhỏ và tiết kiệm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
achieve

Câu ngữ cảnh
I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).
Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được những mục tiêu này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
endangered

Câu ngữ cảnh
Endangered species should receive more attention from the public.
Những loài vật đang lâm nguy nên nhận được nhiều sự quan tâm từ công chúng hơn.
