TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
acquisitiveness

Câu ngữ cảnh
He was known for his acquisitiveness
Dịch
Anh ấy nổi tiếng bởi sự hám lợi của mình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Acquisitiveness trong Từ vựng IELTS
Sự hám lợi
Các Ngữ cảnh khác dùng Acquisitiveness
1. He was known for his acquisitiveness
Bộ từ vựng IELTS liên quan






