TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
aftershock

Câu ngữ cảnh
The area suffered a series of aftershock
Dịch
Khu vực này chịu một loạt dư chấn động đất.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Aftershock trong Từ vựng IELTS
Dư chấn động đất
Các Ngữ cảnh khác dùng Aftershock
1. The area suffered a series of aftershock
Bộ từ vựng IELTS liên quan







