TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
ambiguous

Câu ngữ cảnh
There are some ambiguous statements in his speech.
Dịch
Có một số tuyên bố mơ hồ trong bài phát biểu của anh ấy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Ambiguous trong Từ vựng IELTS
Mập mờ
Các Ngữ cảnh khác dùng Ambiguous
1. There are some ambiguous statements in his speech.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







