TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
blue-collar

Câu ngữ cảnh
All the regional funds had combined into a national health fund for blue-collar workers.
Dịch
Tất cả các quỹ khu vực đã kết hợp thành quỹ y tế quốc gia dành cho công nhân cổ cồn.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Blue-collar trong Từ vựng IELTS
Công nhân cổ cồn
Các Ngữ cảnh khác dùng Blue-collar
1. All the regional funds had combined into a national health fund for blue-collar workers.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







