TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

conform

audio

kənˈfɔːrm

Vietnam FlagTuân theo
conform

Câu ngữ cảnh

audio

During training, the nurses were required to conform to the high standards of hygiene for the patients.

Dịch

Trong quá trình đào tạo, các y tá được yêu cầu phải tuân theo các tiêu chuẩn cao về vệ sinh cho bệnh nhân.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

500 Từ vựng IELTS 7.5+

500 Từ vựng IELTS 7.5+

500+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề thông dụng, tổng hợp 4 kỹ năng, dành cho các bạn muốn đạt band 7.5+ IELTS

Cách dùng Conform trong Từ vựng IELTS

Trong tiếng Anh, từ "conform" có nhiều nghĩa và được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau. Để hiểu và sử dụng từ này đúng trong bài thi IELTS, chúng ta cần lưu ý các điểm sau:

Từ "conform" có nghĩa là "tuân thủ" hoặc "phù hợp với". Nó thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn hoặc mong đợi:

    Ví dụ: "The company must conform to all safety regulations." (Công ty phải tuân thủ tất cả các quy định an toàn.)

    Ví dụ: "The design of the new building must conform to the local building codes." (Thiết kế của tòa nhà mới phải phù hợp với các quy định xây dựng địa phương.)

  2. Thích ứng hoặc phù hợp với môi trường hoặc tình huống:

    Ví dụ: "The nomadic tribe must conform to the harsh conditions of the desert." (Bộ lạc du mục phải thích ứng với điều kiện khắc nghiệt của sa mạc.)

    Ví dụ: "The new employee must conform to the company's dress code." (Nhân viên mới phải phù hợp với quy định về trang phục của công ty.)

  3. Giống hoặc tương tự với một mẫu hoặc tiêu chuẩn:

    Ví dụ: "The product design conforms to the industry standard." (Thiết kế sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn ngành.)

    Ví dụ: "The student's essay conforms to the guidelines provided by the teacher." (Bài luận của học sinh tuân thủ theo hướng dẫn của giáo viên.)

Trong bài thi IELTS, từ "conform" có thể được sử dụng trong các bối cảnh sau:

  1. Thảo luận về các quy định, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu:

    Ví dụ: "Businesses must conform to environmental regulations to reduce their carbon footprint." (Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về môi trường để giảm tác động của họ đến khí hậu.)

  2. Mô tả về cách thích ứng với các tình huống hoặc môi trường:

    Ví dụ: "Immigrants must conform to the cultural norms of their new country in order to integrate successfully." (Người nhập cư phải thích ứng với các chuẩn mực văn hóa của quốc gia mới để hòa nhập thành công.)

  3. Đánh giá về sự phù hợp của một sản phẩm hoặc công việc với các tiêu chuẩn:

    Ví dụ: "The architectural design of the new building conforms to the local planning regulations." (Thiết kế kiến trúc của tòa nhà mới phù hợp với các quy định lập kế hoạch địa phương.)

Bằng cách hiểu rõ các nghĩa và bối cảnh sử dụng từ "conform", bạn có thể sử dụng nó một cách chính xác và hiệu quả trong bài thi IELTS.

Các Ngữ cảnh khác dùng Conform

1. The contract requires that managers conform to high standards of personal conduct.

2. Wood-burning stoves must conform to the fire code.

3. At our school, you were required to conform and there was no place for originality.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Getting down to business

Getting down to business

Bắt đầu kinh doanh

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Scientific discovery

Scientific discovery

Khám phá khoa học

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Urban jungle

Urban jungle

Thành thị đông đúc

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Time for a change

Time for a change

Đến lúc thay đổi

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Make a reputation

Make a reputation

Tạo danh tiếng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human nature

Human nature

Bản chất con người

Đã học 0/30 từ