TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

fabrics

audio

ˈfæbrɪk

Vietnam FlagChất liệu vải
fabrics

Câu ngữ cảnh

audio

Consumers are demanding lighter, easy-to-care-for fabrics

Dịch

Người tiêu dùng đang đòi hỏi loại vải nhẹ hơn, dễ chăm sóc hơn.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

500 Từ vựng IELTS 7.5+

500 Từ vựng IELTS 7.5+

500+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề thông dụng, tổng hợp 4 kỹ năng, dành cho các bạn muốn đạt band 7.5+ IELTS

Các Ngữ cảnh khác dùng Fabrics

1. cotton fabric

2. Wash delicate fabrics by hand.

3. Extreme social activism might rip apart the social fabric.

4. dress fabric

5. seats upholstered in red fabric

6. cotton fabrics

7. the fabric of society

8. Unhappiness was woven into the natural fabric of people's lives.

9. We must invest in the fabric of our hospitals and start rebuilding them.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Getting down to business

Getting down to business

Bắt đầu kinh doanh

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Scientific discovery

Scientific discovery

Khám phá khoa học

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Urban jungle

Urban jungle

Thành thị đông đúc

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Time for a change

Time for a change

Đến lúc thay đổi

Đã học 0/21 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Make a reputation

Make a reputation

Tạo danh tiếng

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human nature

Human nature

Bản chất con người

Đã học 0/30 từ