TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
hindrance

Câu ngữ cảnh
They boarded their flight to Paris without hindrance
Dịch
Họ lên chuyến bay đến Paris mà không gặp trở ngại nào.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Hindrance trong Từ vựng IELTS
Sự cản trở
Các Ngữ cảnh khác dùng Hindrance
1. They boarded their flight to Paris without hindrance
Bộ từ vựng IELTS liên quan







