TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
kindergarten
ˈkɪndərɡɑːrtn

Câu ngữ cảnh
My younger sister goes to a nearby kindergarten
Dịch
Em gái tôi học ở trường mẫu giáo gần nhà.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Kindergarten
1. Callie will start kindergarten in September.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






