TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
predatory

Câu ngữ cảnh
The domesticated cat retains its predatory instincts.
Dịch
Con mèo đã được thuần hóa vẫn giữ được bản năng săn mồi.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Predatory trong Từ vựng IELTS
ăn thịt, Ăn mồi sống
Các Ngữ cảnh khác dùng Predatory
1. The domesticated cat retains its predatory instincts.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







