predatory
ˈpredətɔːri

Câu ngữ cảnh
The domesticated cat retains its predatory instincts.
Con mèo đã được thuần hóa vẫn giữ được bản năng săn mồi.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

500 Từ vựng IELTS 7.5+
500+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề thông dụng, tổng hợp 4 kỹ năng, dành cho các bạn muốn đạt band 7.5+ IELTS
Cách dùng Predatory trong Từ vựng IELTS
Từ "predatory" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả một hành vi hoặc một đối tượng có tính chất ăn thịt, ăn mồi hoặc kiếm lợi theo cách không công bằng, không hợp pháp. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, tài chính, hành vi xã hội hoặc môi trường.
Ví dụ về cách sử dụng "predatory" trong IELTS:
- The company engaged in predatory pricing to drive its competitors out of the market.
- Predatory lenders often target vulnerable communities with high-interest loans.
- The predatory behavior of the invasive species is threatening the local ecosystem.
Trong IELTS, từ "predatory" có thể được sử dụng để mô tả các hành vi kinh doanh hoặc tài chính không đạo đức, các doanh nghiệp hoặc cá nhân lợi dụng người khác để đạt được lợi nhuận, hoặc các loài sinh vật gây hại cho hệ sinh thái địa phương. Sử dụng từ này một cách chính xác có thể giúp bạn thể hiện được sự hiểu biết và mức độ tinh tế trong vốn từ vựng của mình.
Các Ngữ cảnh khác dùng Predatory
1. Larger companies, which played a predatory role, swooped down to cash in on the new fad.
2. The owl is a predatory bird that kills its prey with its claws.
3. The company spent much effort in avoiding takeover bids from predatory competitors.
4. I hate going to bars on my own because men look at you in such a predatory way.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






