TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
revolve

Câu ngữ cảnh
The fan revolve slowly and it broke.
Dịch
Quạt quay chậm và bị vỡ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Revolve trong Từ vựng IELTS
Quay quanh
Các Ngữ cảnh khác dùng Revolve
1. The fan revolve slowly and it broke.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







