TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
risky

Câu ngữ cảnh
He is well aware how risky this investment is.
Dịch
Anh ấy nhận thức rõ khoản đầu tư này rủi ro như thế nào.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Risky trong Từ vựng IELTS
Liều, mạo hiểm
Các Ngữ cảnh khác dùng Risky
1. He is well aware how risky this investment is.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







