TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
set a goal

Câu ngữ cảnh
I set a goal of getting admitted to that prestigious university.
Dịch
Tôi đặt mục tiêu sẽ được nhận vào ngôi trường đại học danh giá đó.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Set a goal trong Từ vựng IELTS
Đặt mục tiêu
Các Ngữ cảnh khác dùng Set a goal
1. I set a goal of getting admitted to that prestigious university.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






