TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
thrive
Câu ngữ cảnh
Our businesses thrive in this area.
Dịch
Doanh nghiệp của chúng tôi phát triển mạnh trong lĩnh vực này.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Thrive trong Từ vựng IELTS
phát triển thịnh vượng
Các Ngữ cảnh khác dùng Thrive
1. Our businesses thrive in this area.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







