TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
actress

Câu ngữ cảnh
She is such a good actress, everyone believed her.
Cô ấy diễn giỏi thật, ai cũng tin cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
booming

Câu ngữ cảnh
Our business is booming.
Công việc kinh doanh của chúng ta đang bùng nổ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
old-fashioned

Câu ngữ cảnh
It's a very old-fashioned word; no one uses its anymore.
Đó là một từ lỗi thời, không ai còn dùng nó nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cosmos

Câu ngữ cảnh
He bought his son a book about the cosmos.
Anh ấy mua cho con trai mình một cuốn sách về vũ trụ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
repercussion

Câu ngữ cảnh
They have never thought of the repercussions of the move.
Họ chưa từng nghĩ về hậu quả về sau của nước đi đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skyscraper

Câu ngữ cảnh
Currently Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world.
Burj Khalifa hiện là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
work hard for a living

Câu ngữ cảnh
She works hard for a living and doesn't have any day off.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống và không có một ngày nghỉ nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
insoluble

Câu ngữ cảnh
There are many insoluble problems in big cities.
Có rất nhiều những vấn đề không thể giải quyết ở các thành phố lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
typical

Câu ngữ cảnh
This food is typical of Korean cooking.
Món ăn này là món đặc trưng của đồ ăn Hàn Quốc.




