TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compound

Câu ngữ cảnh
His jokes have been described as a compound of fears, anxieties, and insecurities.
Trò đùa của anh ấy được mô tả như là hỗn hợp của sợ hãi, lo lắng, và bất an.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
actor

Câu ngữ cảnh
I'm not sure if he meant what he said, he is a good actor.
Tôi không chắc anh ấy có thực sự nghĩ như những gì anh ấy nói không, anh ấy diễn giỏi lắm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
den

Câu ngữ cảnh
They have been warned of the dangerous den in the wood.
Họ đã được cảnh báo về cái hang thú dữ nguy hiểm trong rừng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
connection

Câu ngữ cảnh
He had never felt such a connection to anyone.
Anh ấy chưa từng cảm thấy mối liên kết nào như vậy với bất cứ ai.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
excavation

Câu ngữ cảnh
The team began the first excavation in this mountain three months ago.
Đội bắt đầu sự khai quật đầu tiên ở núi này cách đây ba tháng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exploration
Câu ngữ cảnh
They carry an exploration of the unspoilt areas in Vietnam.
Họ tiến hành một cuộc thám hiểm những vùng hoang sơ ở Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
futile

Câu ngữ cảnh
All the diplomatic attempts proved futile when one side unilaterally declared a war.
Những nỗ lực ngoại giao đều trở nên vô ích khi một bên tuyên bố chiến tranh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diagnosis

Câu ngữ cảnh
Her father's diagnosis of cancer shocked her and the entire family.
Việc bố cô ấy được chẩn đoán ung thư làm cô ấy và cả nhà sững sờ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
trend

Câu ngữ cảnh
There is a trend of wearing pastel clothes nowadays.
Có một xu hướng là mặc quần áo màu pastel hiện nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
obey

Câu ngữ cảnh
The kid always obeys his parents.
Đứa trẻ ấy luôn nghe lời bố mẹ của nó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
spending time

Câu ngữ cảnh
I love spending time playing with my little brother.
Tôi thích dành thời gian chơi với em trai của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ethnic

Câu ngữ cảnh
They belong to different ethnic groups.
Họ thuộc những nhóm sắc tộc khác nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
devastation

Câu ngữ cảnh
The cost of the devastation could run up to £9 million.
Thiệt hại của sự tàn phá có thể lên đến 9 triệu bảng Anh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fossil fuel

Câu ngữ cảnh
The new report on global warming shows the need to reduce fossil fuels.
Báo cáo mới về sự nóng lên toàn cầu cho thấy sự cần thiết phải giảm nhiên liệu hóa thạch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mistrust

Câu ngữ cảnh
His charm is undeniable, but I still mistrust him.
Sức hút của anh ấy là không thể phủ nhận, nhưng tôi vẫn không thể tin tưởng anh ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
persuasive

Câu ngữ cảnh
There are several persuasive arguments in favour of the move.
Có một số lập luận có sức thuyết phục ủng hộ động thái này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offend

Câu ngữ cảnh
I think your words offended her.
Tôi nghĩ là lời nói của bạn đã xúc phạm cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dissatisfied

Câu ngữ cảnh
I am dissatisfied with the test's result.
Tôi bất mãn với kết quả bài kiểm tra.
