TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eliminate
Câu ngữ cảnh
We aim to eliminate (= get rid of) paper completely.
Mục đích của chúng tôi là loại bỏ giấy hoàn toàn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
telecommunications

Câu ngữ cảnh
He works in the telecommunications industry.
Anh ấy làm việc trong ngành viễn thông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
discharge

Câu ngữ cảnh
The river is diverted through the power station before discharging into the sea.
Dòng sông được điều hướng qua trạm năng lượng trước khi được xả ra biển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gallery

Câu ngữ cảnh
I visited an art gallery in the afternoon.
Tôi tới tham quan một phòng trưng bày nghệ thuật vào chiều hôm nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
choreograph

Câu ngữ cảnh
We hire a professional dancer to choreograph our performance.
Chúng tôi thuê một vũ công chuyên nghiệp để dàn dựng phần trình diễn cho chúng tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tackle

Câu ngữ cảnh
Measures need to be taken to tackle this problem.
Những biện pháp cần phải được thi hành để giải quyết vấn đề này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
solve the crime

Câu ngữ cảnh
The goverment hopes that the new law will help solve the crime.
Chính phủ mong rằng đạo luật mới về đất đai sẽ giúp giải quyết vụ phạm tội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
protect

Câu ngữ cảnh
We have to protect the environment at all cost.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng mọi cách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
quarry

Câu ngữ cảnh
There are a great number of limestone quarries in this area.
Có một lượng lớn mỏ đá vôi ở khu vực này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hands-on

Câu ngữ cảnh
The training program includes a lot of hands-on activities.
Chương trình đào tạo bao gồm nhiều hoạt động thực hành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pollutant

Câu ngữ cảnh
Factories that dispose of harmful pollutants should be closed.
Những nhà máy thải ra những chất gây ô nhiễm độc hại nên bị đóng cửa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dwell on

Câu ngữ cảnh
There is no need to dwell on your mistake.
Không cần thiết phải nhắc đi nhắc lại lỗi sai của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evidence

Câu ngữ cảnh
We have no evidence to convict him.
Chúng ta không có bằng chứng để buộc tội anh ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relative

Câu ngữ cảnh
A relative of mine will stay in my house for two days during the upcoming holiday.
Một người họ hàng của tôi sẽ ở nhà tôi hai ngày vào dịp nghỉ lễ sắp tới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ability

Câu ngữ cảnh
Marie has the ability to write well. In other words, she has good writing skills (kỹ năng).
Marie có khả năng viết tốt. Nói cách khác, cô ấy có kỹ năng viết tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
paparazzi

Câu ngữ cảnh
The singer accused the paparazzi of violating her privacy.
Cô ca sĩ buộc tội người phóng viên đã xâm phạm sự riêng tư của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hydrogen

Câu ngữ cảnh
There is hydrogen in the atmosphere.
Có khí hidro trong không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
slum

Câu ngữ cảnh
The city decides to demolish the slum area.
Thành phố quyết định phá hủy khu ổ chuột.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
local

Câu ngữ cảnh
The local residents here are very friendly.
Người dân địa phương ở vùng này rất thân thiện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
drought

Câu ngữ cảnh
Two consecutive droughts have killed all the crops.
Hai đợt hạn hán liên tiếp đã huỷ hoại tất cả vụ mùa.
