TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
industry

Câu ngữ cảnh
She works in the banking industry.
Cô ấy làm việc trong ngành ngân hàng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immune

Câu ngữ cảnh
This vaccine will make you immune to chickenpox.
Loại vắc xin này sẽ làm bạn miễn dịch với bệnh thuỷ đậu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
time-consuming

Câu ngữ cảnh
Doing the laundry is time-consuming.
Giặt là quần áo rất tốn thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evil

Câu ngữ cảnh
He taught his son the contrast between good and evil.
Anh ấy dạy cho con trai mình về sự đối lập giữa cái thiện và cái ác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
journey

Câu ngữ cảnh
We will have a short journey to Hai Phong this weekend.
Chúng tôi sẽ có một chuyến đi ngắn tới Hải Phòng cuối tuần này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
weed

Câu ngữ cảnh
It took me the whole morning to remove the weed in my garden.
Việc nhổ cỏ dại tốn của tôi cả buổi sáng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
latest

Câu ngữ cảnh
According to (Theo) the latest news, there is a new covid-19 outbreak (bùng phát dịch) in India.
Theo tin tức mới nhất, có một đợt bùng phát covid-19 mới ở Ấn Độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
erode

Câu ngữ cảnh
The soil has been eroded by the flood.
Đất đã bị làm xói mòn bởi cơn lũ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
library

Câu ngữ cảnh
I usually go to the library to borrow books.
Tôi thường đi đến thư viện mượn sách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
active role

Câu ngữ cảnh
Parents have to play an active role in bringing up their children.
Bố mẹ cần đóng vai trò chủ động trong việc nuôi dạy con cái của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
skip

Câu ngữ cảnh
Don't skip meal! Junk food is not considered as a proper meal.
Đừng bỏ bữa. Đồ ăn vặt không được coi là một bữa ăn đàng hoàng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
analyse

Câu ngữ cảnh
Researchers have analysed the results in detail using specialist software.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích kết quả một cách chi tiết bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
identify

Câu ngữ cảnh
The clothes people wear identify them as belonging to a particular social class.
Trang phục mọi mặc giúp xác định họ thuộc tầng lớp xã hội nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
community

Câu ngữ cảnh
He is a member of the LGBTQ+ community.
Anh ấy là thành viên của cộng đồng LGBTQ+.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
climate

Câu ngữ cảnh
Climate change is affecting many coastal countries.
Biến đổi khí hậu đang có tác động tới rất nhiều các quốc gia ven biển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
adventurous

Câu ngữ cảnh
Alex is an adventurous person.
Alex là một người thích phiêu lưu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
peer

Câu ngữ cảnh
She enjoys the respect of her peers.
Cô ấy rất thích sự tôn trọng nhận được từ bạn bè đồng trang lứa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
food chain

Câu ngữ cảnh
Insects are fairly low down on the food chain.
Côn trùng nằm khá thấp trong chuỗi thức ăn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
employer

Câu ngữ cảnh
The employer implemented flexible work arrangements to accommodate employees' personal needs.
Người sử dụng lao động đã thực hiện các thỏa thuận làm việc linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cá nhân của nhân viên.
