TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
play

Câu ngữ cảnh
He has got a small part in the play.
Anh ấy có một vai nhỏ trong vở kịch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social services

Câu ngữ cảnh
Please contact social services for help.
Hãy liên hệ với các dịch vụ xã hội để được giúp đỡ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
journal

Câu ngữ cảnh
He reads trade journals everyday.
Anh ấy đọc những tờ báo thương mại mỗi ngày.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
middle-aged

Câu ngữ cảnh
The riot was predominantly middle-aged.
Đám đông biểu tình chủ yếu là những người trung niên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
subsidize

Câu ngữ cảnh
She's not prepared to subsidize his gambling any longer.
Cô ấy không còn chuẩn bị trợ cấp cho việc đánh bạc của anh ta nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
review

Câu ngữ cảnh
The play got excellent reviews when it was first seen.
Vở kịch nhận được đánh giá rất tốt khi công chiếu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transition

Câu ngữ cảnh
The company managed a smooth transition to the new system.
Công ty đã quản lý được một sự chuyển tiếp suôn sẻ sang hệ thống mới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
launch

Câu ngữ cảnh
The launch of the rocket made it to the cover of the newspaper.
Việc phóng tên lửa được lên trang nhất của tờ báo.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
deter

Câu ngữ cảnh
The heavy fine deters people from consuming alcoholic substances.
Mức phạt nặng sẽ ngăn mọi người uống những chất có cồn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
interpretation

Câu ngữ cảnh
His evidence suggests a different interpretation of the events.
Bằng chứng của ông ấy gợi ra một cách giải thích khác về các sự kiện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
career

Câu ngữ cảnh
They are talking about careers (= jobs) in the film industry.
Họ đang nói về những nghề nghiệp (= những việc làm) trong ngành điện ảnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sign language

Câu ngữ cảnh
She is fluent in sign language and can communicate effectively with deaf individuals.
Cô ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu và có thể giao tiếp hiệu quả với những người khiếm thính.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ludicrous

Câu ngữ cảnh
He looked ludicrous in that suit.
Anh ta trông thật lố bịch trong bộ quần áo đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tranquil

Câu ngữ cảnh
He stared at the tranquil surface of the lake.
Anh nhìn chằm chằm vào mặt hồ tĩnh lặng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
assignment

Câu ngữ cảnh
Marie had a very important work last week. The boss gave her that assignment.
Marie có một công việc rất quan trọng vào tuần trước. Ông chủ đã giao cho cô nhiệm vụ đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fumes

Câu ngữ cảnh
Exhaust fumes from vehicles is one of the main causes of air pollution.
Khí thải từ xe cộ là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transport

Câu ngữ cảnh
You can use Amazon's service to transport your goods.
Bạn có thể sử dụng dịch vụ của Amazon để vận chuyển hàng hóa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
strain

Câu ngữ cảnh
The dispute has put a strain on their friendship.
Cuộc tranh cãi đã làm căng thẳng tình bạn của hai người.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
habitat

Câu ngữ cảnh
Our goal is to protect the wildlife habitats for animals.
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ môi trường sống hoang dã cho các loài động vật.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
inspire

Câu ngữ cảnh
My father has inspired me to do this project.
Bố tôi đã truyền cảm hứng cho tôi làm dự án án này.
