TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
put one's mind at ease

Câu ngữ cảnh
Take a rest and put your mind at ease.
Hãy nghỉ ngơi một lúc và đừng suy nghĩ/lo lắng nhiều nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
strike

Câu ngữ cảnh
The beauty of the scenery in the park struck us as soon as we entered.
Vẻ đẹp của cảnh quan trong công viên đã làm chúng tôi ấn tượng ngay khi chúng tôi bước vào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
storage

Câu ngữ cảnh
This mattress can be folded flat for storage.
Cái nệm này có thể gấp lại để cất đi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
span

Câu ngữ cảnh
Over a span of 3 years, she gave birth to two beautiful boys.
Trong quãng thời gian 3 năm, cô ấy đã hạ sinh 2 cậu con trai đẹp đẽ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diverse

Câu ngữ cảnh
His interests are very diverse.
Sở thích của anh ấy có rất nhiều loại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
keep an open mind

Câu ngữ cảnh
I try to keep an open mind during the discussions.
Tôi luôn cố gắng giữ tâm trí cởi mở trong các cuộc thảo luận.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
theorist

Câu ngữ cảnh
She had become a political theorist.
Cô ấy đã trở thành một nhà lý luận chính trị.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evolve

Câu ngữ cảnh
The company has evolved into a major chemical manufacturer.
Công ty đã phát triển thành một nhà sản xuất hóa chất lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eliminate
Câu ngữ cảnh
We aim to eliminate (= get rid of) paper completely.
Mục đích của chúng tôi là loại bỏ giấy hoàn toàn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
telecommunications

Câu ngữ cảnh
He works in the telecommunications industry.
Anh ấy làm việc trong ngành viễn thông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
discharge

Câu ngữ cảnh
The river is diverted through the power station before discharging into the sea.
Dòng sông được điều hướng qua trạm năng lượng trước khi được xả ra biển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
gallery

Câu ngữ cảnh
I visited an art gallery in the afternoon.
Tôi tới tham quan một phòng trưng bày nghệ thuật vào chiều hôm nay.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
choreograph

Câu ngữ cảnh
We hire a professional dancer to choreograph our performance.
Chúng tôi thuê một vũ công chuyên nghiệp để dàn dựng phần trình diễn cho chúng tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tackle

Câu ngữ cảnh
Measures need to be taken to tackle this problem.
Những biện pháp cần phải được thi hành để giải quyết vấn đề này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
solve the crime

Câu ngữ cảnh
The goverment hopes that the new law will help solve the crime.
Chính phủ mong rằng đạo luật mới về đất đai sẽ giúp giải quyết vụ phạm tội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
protect

Câu ngữ cảnh
We have to protect the environment at all cost.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng mọi cách.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
quarry

Câu ngữ cảnh
There are a great number of limestone quarries in this area.
Có một lượng lớn mỏ đá vôi ở khu vực này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
hands-on

Câu ngữ cảnh
The training program includes a lot of hands-on activities.
Chương trình đào tạo bao gồm nhiều hoạt động thực hành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pollutant

Câu ngữ cảnh
Factories that dispose of harmful pollutants should be closed.
Những nhà máy thải ra những chất gây ô nhiễm độc hại nên bị đóng cửa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dwell on

Câu ngữ cảnh
There is no need to dwell on your mistake.
Không cần thiết phải nhắc đi nhắc lại lỗi sai của bạn.
