TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
safety net

Câu ngữ cảnh
The welfare system was set up to provide a safety net for the poor.
Chương trình phúc lợi được lập ra để cung cấp một mạng lưới bảo hộ cho người nghèo.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
have something in mind

Câu ngữ cảnh
I have something in mind for my mother's birthday gift
Tôi đã có kế hoạch cho món quà sinh nhật mẹ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relationship

Câu ngữ cảnh
He treasures their relationship more than she does.
Anh ấy trân trọng mối quan hệ của họ hơn cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cost of living

Câu ngữ cảnh
The cost of living in Singapore is astronomical.
Chi phí sinh hoạt ở Singapore vô cùng lớn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consistency

Câu ngữ cảnh
There is no consistency in this man.
Anh chàng này thiếu sự kiên định.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conceivable

Câu ngữ cảnh
Her decision is conceivable.
Quyết định của cô ấy là có thể hiểu được.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
biofuel

Câu ngữ cảnh
You should use biofuel to protect the environment.
Bạn nên dùng xăng sinh học để bảo vệ thiên nhiên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
electricity

Câu ngữ cảnh
We haven't paid the bill so our electricity is cut.
Chúng tôi chưa trả tiền nên bị cắt điện.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
species

Câu ngữ cảnh
Many species are on the verge of extinction.
Rất nhiều loài vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scroll

Câu ngữ cảnh
You can scroll down to see more of my pictures.
Bạn có thể cuộn xuống để xem thêm nhiều bức ảnh của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
recyclable

Câu ngữ cảnh
We try to use only recyclable materials in this project.
Chúng tôi cố gắng chỉ sử dụng những vật liệu tái chế trong dự án này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
recovered

Câu ngữ cảnh
He hasn't fully recovered from the operation yet.
Ông ấy vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau ca mổ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
solidify

Câu ngữ cảnh
The play solidified his reputation as a serious writer.
Vở kịch đã củng cố thêm danh tiếng cho anh ta như là một người biên kịch nghiêm túc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dump

Câu ngữ cảnh
The truck dumped 1000 tons of refuse there.
Chiếc xe tải đã thải ra hơn 1000 tấn rác ở đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
stunning

Câu ngữ cảnh
She still looks stunning after getting married.
Cô ấy vẫn trông rất đẹp sau khi kết hôn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
period

Câu ngữ cảnh
The study will be carried out over a six-month period.
Nghiên cứu sẽ được tiến hành trong khoảng thời gian kéo dài hơn 6 tháng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
income

Câu ngữ cảnh
Better education guarantees better income.
Học vấn tốt đảm bảo thu nhập tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unemployed

Câu ngữ cảnh
She was unemployed for one year.
Cô ấy thất nghiệp trong vòng một năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cottage

Câu ngữ cảnh
People in the countryside no longer live in cottages.
Mọi người ở nông thôn không còn sống ở nhà tranh nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unskilled

Câu ngữ cảnh
Many unskilled manual workers were made redundant.
Rất nhiều lao động chân tay thiếu kỹ năng đã bị sa thải vì thừa nhân lực.
