TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unemployment benefit

Câu ngữ cảnh
He lives on his unemployment benefit.
Anh ta sống bằng tiền trợ cấp thất nghiệp của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
burgeoning

Câu ngữ cảnh
The country's economy benefits from its burgeoning tourist industry.
Nền kinh tế của đất nước được lợi từ ngành du lịch đang phát triển.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
freezing
Câu ngữ cảnh
It's freezing out there!
Ngoài đó lạnh cóng!
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
conservative

Câu ngữ cảnh
A conservative estimate puts annual sales at around $100 million.
Một ước tính thận trọng đặt doanh số hàng năm vào khoảng 100 triệu đô la.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
transformed

Câu ngữ cảnh
She has transformed her appearance completely.
Cô ấy đã thay đổi hoàn toàn ngoại hình của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
experience

Câu ngữ cảnh
The hotel offers unique experiences for its guests.
Khách sạn cung cấp những trải nghiệm độc đáo cho khách của họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
grade

Câu ngữ cảnh
She is in grade 12.
Cô ấy đang học lớp 12.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
useless

Câu ngữ cảnh
I find the tip useless, it doesn't help.
Tôi thấy cái mẹo nhỏ đó không có tác dụng gì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
timber

Câu ngữ cảnh
The house is constructed of timber.
Ngôi nhà được xây bằng gỗ xây dựng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
reminder

Câu ngữ cảnh
I forgot to pay my rent, so the landlord (chủ nhà) sent me many reminders.
Tôi quên trả tiền thuê nhà vì vậy chủ nhà đã gửi nhiều lời nhắc nhở tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
silicon chip

Câu ngữ cảnh
The silicon chip is crucial to the functions of a computer.
Vi mạch silicon rất quan trọng đối với những chức năng của máy tính.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scale

Câu ngữ cảnh
The scale of global economy has been widened quickly recently.
Quy mô nền kinh tế toàn cầu đang gia tăng nhanh trong thời gian gần đây.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
economical

Câu ngữ cảnh
He buys a small, economical car.
Anh ấy mua một chiếc xe nhỏ và tiết kiệm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
achieve

Câu ngữ cảnh
I will work hard to achieve these goals (mục tiêu).
Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được những mục tiêu này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
endangered

Câu ngữ cảnh
Endangered species should receive more attention from the public.
Những loài vật đang lâm nguy nên nhận được nhiều sự quan tâm từ công chúng hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
contribute

Câu ngữ cảnh
I would like to contribute $200 to the fund.
Tôi muốn đóng góp 200 đô la cho quỹ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
miss an opportunity

Câu ngữ cảnh
She's a risk taker and doesn't want to miss any opportunity.
Bà ấy là một người mạo hiểm và không muốn bỏ lỡ một cơ hội nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
space station

Câu ngữ cảnh
The vehicle returning from the Moon can get to the space station for unloading and refueling.
Phương tiện trở về từ Mặt trăng có thể đến trạm vũ trụ để tháo dỡ và tiếp nhiên liệu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
concentrate

Câu ngữ cảnh
I cannot concentrate on my homework because of the noise.
Tôi không thể tập trung vào bài tập về nhà của mình vì âm thanh ồn ào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
carbon neutral

Câu ngữ cảnh
Norway plans to become totally carbon neutral by 2050.
Na Uy có kế hoạch trở nên hoàn toàn trung hòa các-bon vào năm 2050.
