TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
well-informed

Câu ngữ cảnh
He was well-informed and shrewd, with good, calm judgment.
Anh ấy có đủ kiến thức và khôn ngoan, với khả năng phán đoán tốt và bình tĩnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
compound

Câu ngữ cảnh
His jokes have been described as a compound of fears, anxieties, and insecurities.
Trò đùa của anh ấy được mô tả như là hỗn hợp của sợ hãi, lo lắng, và bất an.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
pressed for time

Câu ngữ cảnh
I need to go pick up the kids, and I'm a bit pressed for time.
Tôi phải đi đón lũ trẻ, tôi không có thời gian.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
ornate

Câu ngữ cảnh
I don't like ornate buildings, I prefer minimalistic ones.
Tôi không thích những cao ốc lộng lẫy, tôi thích những toà nhà đơn giản hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
scope

Câu ngữ cảnh
These issues (vấn đề) are outside the scope of the project so we won't discuss them.
Những vấn đề này nằm ngoài phạm vi của dự án nên chúng ta sẽ không thảo luận.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
propel

Câu ngữ cảnh
The boat is propelled by the wind.
Chiếc thuyền được đẩy đi bởi sức gió.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
packaging

Câu ngữ cảnh
The packaging process is now executed by robots.
Việc đóng bao bì được làm bởi rô-bốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
foreign

Câu ngữ cảnh
English is the most popular foreign language in the world.
Tiếng Anh là ngoại ngữ phổ biến nhất trên thế giới.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
staff

Câu ngữ cảnh
Can we hire more staff?
Chúng ta có thể thuê thêm nhân viên không?
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unleaded

Câu ngữ cảnh
This vehicle is converted to run on unleaded petrol.
Phương tiện này được chuyển đổi để chạy bằng xăng không chì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tutor

Câu ngữ cảnh
She is my English tutor.
Cô ấy là giáo viên phụ đạo môn Tiếng Anh của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
property crime

Câu ngữ cảnh
The company reported a rise in property crime.
Công ty đã báo cáo về sự gia tăng của tội phạm về tài sản.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
implication

Câu ngữ cảnh
They did not consider the implications of their actions.
Họ đã không cân nhắc đến những hệ lụy của hành động họ làm ra.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
interactive

Câu ngữ cảnh
Children study better with interactive activities.
Trẻ em học tốt hơn với những hoạt động tương tác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
viable

Câu ngữ cảnh
The solution proposed is economically viable.
Giải pháp được đề ra đó có thể làm được về mặt kinh tế.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
industry

Câu ngữ cảnh
She works in the banking industry.
Cô ấy làm việc trong ngành ngân hàng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immune

Câu ngữ cảnh
This vaccine will make you immune to chickenpox.
Loại vắc xin này sẽ làm bạn miễn dịch với bệnh thuỷ đậu.

