TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acquisitiveness

Câu ngữ cảnh
He was known for his acquisitiveness.
Anh ấy nổi tiếng bởi sự hám lợi của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unbiased

Câu ngữ cảnh
The judge had made an unbiased decision.
Giám khảo đã đưa ra một quyết định không thành kiến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
censorship

Câu ngữ cảnh
Many people question the importance of film censorship.
Rất nhiều người nghi ngờ tầm quan trọng của việc kiểm duyệt phim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
lift shaft

Câu ngữ cảnh
You can see many lift shafts in the building.
Bạn có thể thấy rất nhiều trục nâng thang máy trong tòa nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
when all is said and done

Câu ngữ cảnh
When all is said and done, be kind to every person you meet.
Sau tất cả, hãy nhớ rằng luôn đối xử tốt với từng người mà bạn gặp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
anonymous

Câu ngữ cảnh
The money was donated by an anonymous benefactor.
Số tiền được ủng hộ bởi một nhà từ thiện giấu tên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
topical

Câu ngữ cảnh
They met to discuss matters of topical interest.
Họ gặp nhau để thảo luận về những vấn đề thời sự được quan tâm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
orbit

Câu ngữ cảnh
The Earth's orbit around the Sun takes approximately 365 days to complete.
Quỹ đạo Trái đất quanh Mặt trời mất khoảng 365 ngày để hoàn thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
extinction

Câu ngữ cảnh
Many species are on the verge of extinction.
Rất nhiều loài vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acid rain

Câu ngữ cảnh
Acid rain pollutes the rivers and soil seriously.
Mưa axit làm ô nhiễm sông và đất đai nghiêm trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
exclude

Câu ngữ cảnh
Naughty students were excluded from school because of fighting.
Những học sinh ngỗ nghịch đã bị đuổi khỏi trường vì đánh nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offensive

Câu ngữ cảnh
He received criticism for his offensive comment.
Anh ấy nhận chỉ trích vì lời bình luận xúc phạm của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social skill

Câu ngữ cảnh
Social skills should be emphasized in the school curriculum.
Các kỹ năng xã hội nên được nhấn mạnh trong chương trình học trên trường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
depict

Câu ngữ cảnh
Women should be depicted in a more independent way by the media.
Phụ nữ nên được miêu tả một cách độc lập hơn bởi truyền thông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
respect

Câu ngữ cảnh
You should respect other countries' culture and tradition.
Bạn nên tôn trọng văn hóa và truyền thống của các quốc gia khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
play a crucial role

Câu ngữ cảnh
Fathers play a crucial role in every child's life that cannot be filled by others.
Người cha đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc đời mỗi đứa trẻ mà không ai khác có thể lấp đầy.



