TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acquisitiveness
əˈkwɪzətɪvnəs

Câu ngữ cảnh
He was known for his acquisitiveness
Anh ấy nổi tiếng bởi sự hám lợi của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
task
tɑːsk

Câu ngữ cảnh
You should've finished this task by now.
Bạn lẽ ra phải hoàn thành phần việc này rồi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tremor
ˈtremər

Câu ngữ cảnh
There was a slight tremor in his voice.
Có một chút run rẩy trong giọng nói của anh ta.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unbiased
ʌnˈbaɪəst

Câu ngữ cảnh
The judge had made an unbiased decision.
Giám khảo đã đưa ra một quyết định không thành kiến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
censorship
ˈsensəʃɪp

Câu ngữ cảnh
Many people question the importance of film censorship
Rất nhiều người nghi ngờ tầm quan trọng của việc kiểm duyệt phim.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
lift shafts
lɪft ʃɑːft

Câu ngữ cảnh
You can see many lift shafts in the building.
Bạn có thể thấy rất nhiều trục nâng thang máy trong tòa nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
when all is said and done
wen ɔːl ɪz sed ənd dʌn

Câu ngữ cảnh
When all is said and done , be kind to every person you meet.
Sau tất cả, hãy nhớ rằng luôn đối xử tốt với từng người mà bạn gặp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
anonymous
əˈnɑːnɪməs

Câu ngữ cảnh
The money was donated by an anonymous benefactor.
Số tiền được ủng hộ bởi một nhà từ thiện giấu tên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
topical
ˈtɑːpɪkl

Câu ngữ cảnh
They met to discuss matters of topical interest.
Họ gặp nhau để thảo luận về những vấn đề thời sự được quan tâm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
orbit
ˈɔ:rbɪt

Câu ngữ cảnh
The Earth's orbit around the Sun takes approximately 365 days to complete.
Quỹ đạo Trái đất quanh Mặt trời mất khoảng 365 ngày để hoàn thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
extinction
ɪkˈstɪŋkʃn

Câu ngữ cảnh
Many species are on the verge of extinction
Rất nhiều loài vật đang trên bờ vực tuyệt chủng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acid rain
ˌæsɪd ˈreɪn

Câu ngữ cảnh
Acid rain pollutes the rivers and soil seriously.
Mưa axit làm ô nhiễm sông và đất đai nghiêm trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
portions
ˈpɔːrʃn

Câu ngữ cảnh
The factory portions and packs over 10,000 meals a day.
Nhà máy phân chia và đóng gói hơn 10,000 suất ăn mỗi ngày.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
excluded
ɪkˈskluːd

Câu ngữ cảnh
Naughty students were excluded from school because of fighting.
Những học sinh ngỗ nghịch đã bị đuổi khỏi trường vì đánh nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
offensive
əˈfensɪv

Câu ngữ cảnh
He received criticism for his offensive comment.
Anh ấy nhận chỉ trích vì lời bình luận xúc phạm của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
priority
praɪˈɔːrəti

Câu ngữ cảnh
Her first priority in university is to acquire valuable job-related skills.
Sự ưu tiên hàng đầu của cô ấy ở đại học là có thêm nhiều kĩ năng nghề nghiệp quan trọng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social skills
ˈsəʊʃl skɪlz

Câu ngữ cảnh
Social skills should be emphasized in the school curriculum.
Các kỹ năng xã hội nên được nhấn mạnh trong chương trình học trên trường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
depicted
dɪˈpɪkt

Câu ngữ cảnh
Women should be depicted in a more independent way by the media.
Phụ nữ nên được miêu tả một cách độc lập hơn bởi truyền thông.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
respect
rɪˈspekt

Câu ngữ cảnh
You should respect other countries' culture and tradition.
Bạn nên tôn trọng văn hóa và truyền thống của các quốc gia khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
play a crucial role
pleɪ ə rəʊl

Câu ngữ cảnh
Fathers play a crucial role in every child's life that cannot be filled by others.
Người cha đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc đời mỗi đứa trẻ mà không ai khác có thể lấp đầy.
