TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
trigger

Câu ngữ cảnh
Phobias can be easily triggered by traumas in the past.
Những chứng ám ảnh sợ hãi có thể dễ dàng bị kích động bởi những biến cố trong quá khứ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
meteor

Câu ngữ cảnh
You should make a wish if you see a meteor.
Bạn nên ước một điều gì đó khi nhìn thấy sao băng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
decline

Câu ngữ cảnh
Illegal logging has cause the number of animals in the national forest to decline.
Chặt phá rừng bất hợp pháp đã làm giảm số lượng động vật ở rừng quốc gia.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
invention

Câu ngữ cảnh
Turning an invention from an idea into a money-making product is a long job.
Biến một phát minh từ ý tưởng thành sản phẩm kiếm ra tiền là một việc lâu dài.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consider

Câu ngữ cảnh
I will consider your proposal carefully.
Tôi sẽ cẩn thận xem xét đề xuất của bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
controversy

Câu ngữ cảnh
The policy has caused fierce controversy in the factory.
Chính sách đó đã tạo ra cuộc tranh cãi gay gắt trong nhà máy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
burrow

Câu ngữ cảnh
The rabbits rush down the burrow.
Lũ thỏ chạy vào hang.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
shift work

Câu ngữ cảnh
Shift work refers to a work schedule that is performed in rotations.
Làm việc theo ca chỉ lịch trình làm việc được thực hiện luân phiên.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tolerate

Câu ngữ cảnh
Few plants will tolerate sudden changes in temperature.
Ít cây cối có thể chịu được sự thay đổi đột ngột trong nhiệt độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
crater

Câu ngữ cảnh
He prints out a picture of craters on the moon's surface.
Anh ấy in ra một bức ảnh miệng núi lửa trên bề mặt mặt trăng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
promotional

Câu ngữ cảnh
The writer recently went on a promotional tour for his book
Gần đây, nhà văn đã có một chuyến đi quảng bá cho cuốn sách của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
timeline
Câu ngữ cảnh
Look at the timeline of this country's history, we can see their bravery.
Nhìn vào dòng thời gian của lịch sử đất nước này, chúng ta có thể thấy được sự dũng cảm của họ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
retire
Câu ngữ cảnh
Mr. Smith decided to retire. That means he will stop working and enjoy a carefree life.
Ông Smith quyết định nghỉ hưu. Điều đó có nghĩa là ông ấy sẽ ngừng làm việc và tận hưởng một cuộc sống vô ưu.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fauna

Câu ngữ cảnh
The climate condition decides the flora and fauna of a particular region.
Điều kiện khí hậu quyết định các loài động thực vật sinh sống tại một vùng nhất định.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
mainstream

Câu ngữ cảnh
He dislikes mainstream culture.
Anh ấy không thích những văn hóa đại chúng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
unemployment

Câu ngữ cảnh
The unemployment rate of the city is high.
Tỉ lệ thất nghiệp của thành phố đang cao.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
innocent

Câu ngữ cảnh
I don't think he is innocent of that crime.
Tôi không nghĩ là anh ta vô tội trong vụ phạm tội đó.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
minority

Câu ngữ cảnh
A small minority of staff disagree with this new idea.
Một số rất ít nhân viên không đồng tình với ý tưởng mới này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fine

Câu ngữ cảnh
The heavy fine acts as a deterrent to consuming alcoholic substances.
Mức phạt nặng đóng vai trò như điều ngăn cản mọi người uống những chất có cồn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tolerant
Câu ngữ cảnh
The teacher was very tolerant of the students' mistakes and encouraged them to keep trying.
Giáo viên rất bao dung với lỗi lầm của học sinh và khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
