TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
concert
ˈkɑːnsərt

Câu ngữ cảnh
I've just bought a concert ticket.
Tôi vừa mới mua vé của buổi hòa nhạc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
disasters
dɪˈzæstər

Câu ngữ cảnh
Tsunami is one of the worst natural disasters
Sóng thần là một trong những thảm hoạ thiên nhiên kinh khủng nhất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
activity
ækˈtɪvəti

Câu ngữ cảnh
Football is a common physical activity
Bóng đá là một hoạt động thể chất phổ biến.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
electric
ɪˈlektrɪk

Câu ngữ cảnh
He always gives electric performances.
Anh ấy luôn luôn có những màn trình diễn sôi động.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
basic
ˈbeɪsɪk

Câu ngữ cảnh
The basic ingredients of this cake are eggs, flour, and butter.
Nguyên liệu cơ bản của món bánh này là trứng, bột mì và bơ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
astronaut
ˈæstrənɔːt

Câu ngữ cảnh
His dream is to become an astronaut to explore the universe.
Ước mơ của anh ấy là trở thành một phi hành gia để khám phá vũ trụ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
thrive
θraɪv

Câu ngữ cảnh
Our businesses thrive in this area.
Doanh nghiệp của chúng tôi phát triển mạnh trong lĩnh vực này.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tough
tʌf

Câu ngữ cảnh
You need a tough pair of boots for the picnic.
Bạn cần một đôi ủng bền để đi dã ngoại.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
innovative
ˈɪnəveɪtɪv

Câu ngữ cảnh
Her innovative ideas are highly valued.
Những ý tưởng đổi mới của cô ấy luôn được đánh giá cao.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
emit
iˈmɪt

Câu ngữ cảnh
All vehicles emit carbon dioxide.
Tất cả các loại xe cộ đều thải ra khí các-bon đi-ô-xít.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
imagined
ɪˈmædʒɪn

Câu ngữ cảnh
He imagined himself sitting in his favourite chair back home.
Anh ấy tưởng tượng chính mình đang ngồi trên chiếc ghế yêu thích ở nhà.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
forage
ˈfɔːrɪdʒ

Câu ngữ cảnh
One group left the camp to forage for firewood.
Một nhóm rời trại đi kiếm củi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
risky
ˈrɪski

Câu ngữ cảnh
He is well aware how risky this investment is.
Anh ấy nhận thức rõ khoản đầu tư này rủi ro như thế nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fruitless
ˈfruːtləs

Câu ngữ cảnh
After a lengthy fruitless conference, both sides withdraw from the compromise.
Sau một hội nghị dài không đem lại kết quả gì, cả hai bên đều rút lui khỏi thoả thuận.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
violation
ˌvaɪəˈleɪʃn

Câu ngữ cảnh
You have to pay fine for law violation
Bạn phải trả tiền phạt cho sự vi phạm luật của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
accept the consequences
əkˈsept ðə ˈkɒnsɪkwənsiz

Câu ngữ cảnh
You have to accept the consequences of your act.
Bạn phải chấp nhận hậu quả của hành động của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
a must-have item
ə mʌst hæv ˈaɪtəm

Câu ngữ cảnh
The mobile phone is now a must-have item for children.
Ngày nay điện thoại di động thành món đồ phải có đối với trẻ em.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
casuals
ˈkæʒuəl

Câu ngữ cảnh
My mother changed into casuals before walking around village.
Mẹ tôi thay quần áo trước khi đi dạo quanh làng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
publisher
ˈpʌblɪʃər

Câu ngữ cảnh
He has to find a publisher for his books.
Anh ấy phải tìm một nhà xuất bản cho những cuốn sách của mình.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
tolerant
ˈtɑːlərənt

Câu ngữ cảnh
The teacher was very tolerant of the students' mistakes and encouraged them to keep trying.
Giáo viên rất bao dung với lỗi lầm của học sinh và khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
