TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
critical
ˈkrɪtɪkl

Câu ngữ cảnh
The teacher wants to encourage critical thinking among the students.
Giáo viên muốn khuyến khích tư duy phản biện, bình phẩm giữa các học sinh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
immature
ˌɪməˈtʃʊr

Câu ngữ cảnh
Some of the students in my class are so immature they’re always doing silly things.
Một vài học sinh trong lớp tôi chẳng chín chắn chút nào, chúng luôn làm những thứ ngốc nghếch.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
consequences
ˈkɑːnsɪkwens

Câu ngữ cảnh
Divorce can lead to many consequences
Ly hôn có thể dẫn đến rất nhiều hệ quả.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
herd
hɜːrd

Câu ngữ cảnh
The herd grazed peacefully in the pasture.
Đàn gia súc được chăn thả bình yên trên đồng cỏ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
sewage system
ˈsuːɪdʒ ˈsɪstəm

Câu ngữ cảnh
The main function of a sewage system is to protect water quality and public health.
Chức năng chính của hệ thống thoát nước thải là để bảo vệ chất lượng nguồn nước và sức khỏe công cộng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
device
dɪˈvaɪs

Câu ngữ cảnh
Advertising on social media is very successful as a marketing device
Việc quảng cáo trên mạng xã hội là một phương tiện tiếp thị đem lại thành công.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
questionable
ˈkwestʃənəbl

Câu ngữ cảnh
He thinks her motives for helping are questionable
Anh ấy nghĩ rằng động cơ giúp đỡ của cô ấy thật đáng ngờ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
save time
seɪv taɪm

Câu ngữ cảnh
This effective tool will save time for you.
Công cụ hữu ích này sẽ tiết kiệm thời gian cho bạn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
broadcast
ˈbrɔːdkæst

Câu ngữ cảnh
We watched a live broadcast of the concert.
Chúng tôi xem một chương trình phát sóng trực tiếp của buổi hòa nhạc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
data
ˈdeɪtə

Câu ngữ cảnh
My main task is to analyse provided data
Nhiệm vụ chính của tôi là nghiên cứu số liệu được cung cấp.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
horizontal
ˌhɔːrɪˈzɑːntl

Câu ngữ cảnh
He tells me to draw numerous horizontal lines.
Anh ấy bảo tôi hãy vẽ thật nhiều những đường nằm ngang.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
social system
ˈsəʊʃl ˈsɪstəm

Câu ngữ cảnh
Government has to maintain the stability of the social system .
Chính phủ phải duy trì sự ổn định của hệ thống xã hội.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
self-expression
ˌself ɪkˈspreʃn

Câu ngữ cảnh
You should encourage your child's attempts at self-expression
Bạn nên khuyến khích những nỗ lực thể hiện bản thân của con trẻ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
fully grown
ˈfʊli ɡrəʊn

Câu ngữ cảnh
She has now become a fully grown woman.
Cô ấy giờ đã trở thành một người phụ nữ trưởng thành.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
semi-arid
ˌsemi ˈærɪd

Câu ngữ cảnh
Semi-arid areas normally have only two to three rainy months.
Những khu vực bán hoang mạc thường chỉ có hai tới ba tháng có mưa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
demographic
ˌdeməˈɡræfɪk

Câu ngữ cảnh
They are gathering demographic data of Vietnamese Internet users.
Họ đang thu thập thông tin về nhân khẩu học của người Việt Nam.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
eco-friendly
ˌiːkəʊ ˈfrendli

Câu ngữ cảnh
They prefer to use eco-friendly products.
Họ thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
process
ˈprɑːses

Câu ngữ cảnh
The digestive process begins in the mouth.
Quá trình tiêu hoá bắt đầu từ miệng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
phased
feiz

Câu ngữ cảnh
The construction of this supermarket is phased over a two-year period.
Việc xây dựng siêu thị này được thực hiện theo từng giai đoạn trong thời gian hai năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
concrete jungle
ˌkɑːnkriːt ˈdʒʌŋɡl

Câu ngữ cảnh
The city is a concrete jungle with tall buildings.
Thành phố là một rừng bê tông với những tòa nhà cao chọc trời.
